凶身[xiōng shēn] [凶 身]Lưu từKhácma quỷ; yêu quáiChữ trong từ凶xiōngác độc身shēncơ thểTừ cùng chữ:全身quán shēnHSK 2toàn bộ cơ thể自身zì shēnHSK 3bản thân健身jiàn shēnHSK 4tập thể dục转身zhuǎn shēnHSK 4(người) quay lại一身yī shēnHSK 5toàn thân终身zhōng shēnHSK 5suốt đời凶手xiōng shǒuHSK 6kẻ sát nhân合身hé shēnHSK 6vừa vặn (quần áo)本身běn shēnHSK 6bản thânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:魔鬼mó guǐHSK 8ma quỷ邪xiéHSK 9ma quỷ天魔tiān móma quỷ鬼魔guǐ móma quỷ