魏晋南北朝
[wèi jìn nán běi cháo] [魏 晋 南 北 朝]
các triều đại Ngụy, Tấn và Nam-Bắc; thuật ngữ chung cho giai đoạn lịch sử 220-589 giữa Hán và Tùy
[wèi jìn nán běi cháo] [魏 晋 南 北 朝]
các triều đại Ngụy, Tấn và Nam-Bắc; thuật ngữ chung cho giai đoạn lịch sử 220-589 giữa Hán và Tùy