魔棒[mó bàng] [魔 棒]Lưu từKhácđũa phépChữ trong từ魔mó(hình vị hạn chế) tà ma棒bànggiỏiTừ cùng chữ:棍棒gùn bàngHSK 6gậy魔术mó shùHSK 8ảo thuật魔鬼mó guǐHSK 8ma quỷTừ cận nghĩa:魔杖mó zhàngđũa phép魔术棒mó shù bàngđũa phép