魔杖[mó zhàng] [魔 杖]Lưu từKhácđũa phépChữ trong từ魔mó(hình vị hạn chế) tà ma杖zhàngmột cây gậyTừ cùng chữ:拐杖guǎi zhàngHSK 7nạng禅杖chán zhàngHSK 7gậy của nhà sư Phật giáo魔术mó shùHSK 8ảo thuật魔鬼mó guǐHSK 8ma quỷTừ cận nghĩa:魔棒mó bàngđũa phép魔术棒mó shù bàngđũa phép