鱼贯[yú guàn] [鱼 贯]Lưu từKháctừng người một; thành hàng mộtChữ trong từ鱼yúcá贯guànxuyên quaTừ ghép:鱼贯而入yú guàn ér rùđi vào theo hàng鱼贯而出yú guàn ér chūđi ra theo hàngTừ cùng chữ:一贯yī guànHSK 6nhất quán籍贯jí guànHSK 6nguyên quánTừ cận nghĩa:挨个āi gètừng người một