鱼钩
[yú gōu] [鱼 钩]
lưỡi câu
钓鱼者在鱼钩上挂上了精美的诱饵。
diào yú zhě zài yú gōu shàng guà shàng le jīng měi de yòu ěr.Người câu cá đã móc một con mồi tuyệt vời vào lưỡi câu.
他拿着鱼钩和钓竿,在江边坐了整整一个下午。
tā ná zhe yú gōu hé diào gān, zài jiāng biān zuò le zhěng zhěng yí gè xià wǔ.Anh ấy cầm lưỡi câu và cần câu, ngồi cả buổi chiều bên bờ sông.