钓钩[diào gōu] [钓 钩]Lưu từKháclưỡi câuChữ trong từ钓diàocâu cá bằng lưỡi câu và mồi钩gōumócTừ ghép:钓钩儿diào gōu rbiến thể er hoá của 钓钩 (diào gōu)Từ cùng chữ:挂钩guà gōuHSK 7kết nối钓鱼diào yúHSK 7câu cá (bằng dây và lưỡi câu)Từ cận nghĩa:剳dálưỡi câu鱼钩yú gōulưỡi câu