鲗鱼涌[zéi yú chōng] [鲗 鱼 涌]Lưu từKhácQuarry Bay (khu vực ở Hồng Kông)Chữ trong từ鲗zéimực nang鱼yúcá涌yǒngphun tràoTừ cùng chữ:波涛汹涌bō tāo xiōng yǒngHSK 6sóng cuộn trào汹涌xiōng yǒngHSK 9trào dâng mãnh liệt (biển, sông, hồ, v.v.)