鹤嘴锄[hè zuǐ chú] [鹤 嘴 锄]Lưu từKháccây cuốc chimChữ trong từ鹤hèchim hạc嘴zuǐmiệng锄chúcái cuốcTừ cùng chữ:鹤立鸡群hè lì jī qúnHSK 7hạc đứng giữa bầy gà (thành ngữ)Từ cận nghĩa:镐头gǎo toucây cuốc chim十字镐shí zì gǎocây cuốc chim