十字镐[shí zì gǎo] [十 字 镐]Lưu từKháccây cuốc chimChữ trong từ十shímười字zìchữ镐hàosángTừ cùng chữ:十分shí fēnHSK 2rất十足shí zúHSK 5đầy đủ十字路口shí zì lù kǒuHSK 8ngã tưTừ cận nghĩa:镐头gǎo toucây cuốc chim鹤嘴锄hè zuǐ chúcây cuốc chim