麦当劳叔叔[mài dāng láo shū shu] [麦 当 劳 叔 叔]Lưu từKhácRonald McDonaldChữ trong từ麦màilúa mì当dānglàm劳láolao động叔shūchú叔shūchúTừ cùng chữ:叔叔shū shuHSK 4em trai của bố麦克风mài kè fēngHSK 5microphone (từ mượn)