黄鳝[huáng shàn] [黄 鳝]Lưu từKháclươn đầm lầy châu Á (Monopterus albus) (lượng từ: 条 (tiáo))Chữ trong từ黄huángmàu vàng鳝shànbiến thể của 鳝 (shàn)Từ cùng chữ:黄色huáng sèHSK 2màu vàng黄瓜huáng guāHSK 4dưa chuột黄金huáng jīnHSK 4vàng黄昏huáng hūnHSK 7chạng vạng