黏滞[nián zhì] [黏 滞]Lưu từKhácnhớtChữ trong từ黏niándính滞zhìchậm chạpTừ ghép:黏滞性nián zhì xìngđộ nhớtTừ cùng chữ:停滞tíng zhìHSK 6đình trệTừ cận nghĩa:发痒fā yǎngnhột怕痒pà yǎngnhột糊糊hú hunhớt