鼻垢[bí gòu] [鼻 垢]Lưu từKhácdịch mũi khô; gỉ mũiChữ trong từ鼻bímũi垢gòubẩnTừ cùng chữ:鼻子bí ziHSK 5mũi鼻涕bí tìHSK 7nước mũi