鼻饲[bí sì] [鼻 饲]Lưu từKháccho ăn qua đường mũiChữ trong từ鼻bímũi饲sìnuôiTừ ghép:鼻饲法bí sì fǎphương pháp cho ăn qua đường mũiTừ cùng chữ:鼻子bí ziHSK 5mũi鼻涕bí tìHSK 7nước mũi