龙树菩萨[lóng shù pú sà] [龙 树 菩 萨]Lưu từKhácLong Thụ (Bồ Tát Long Thụ)Chữ trong từ龙lóngrồng树shùcây菩púBồ Tát萨sàBồ TátTừ cùng chữ:菩萨pú sàHSK 8Bồ Tát (Phật giáo)龙舟lóng zhōuHSK 8thuyền rồng