龙洞[lóng dòng] [龙 洞]Lưu từKháchang động; hang động tự nhiên (trong đá vôi)Chữ trong từ龙lóngrồng洞dònghangTừ cùng chữ:漏洞lòu dòngHSK 5lỗ hổng空洞kōng dòngHSK 6hốc龙舟lóng zhōuHSK 8thuyền rồngTừ cận nghĩa:峇kèhang động岩穴yán xuéhang động洞府dòng fǔhang động石洞shí dònghang động