岩穴[yán xué] [岩 穴]Lưu từKháchang động; độngChữ trong từ岩yánvách đá穴xuéhangTừ cùng chữ:洞穴dòng xuéHSK 6hang岩石yán shíHSK 9đáTừ cận nghĩa:峇kèhang động洞府dòng fǔhang động石洞shí dònghang động龙洞lóng dònghang động