丁字尺
[dīng zì chǐ] [丁 字 尺]
thước chữ T; thước ê ke (dụng cụ thợ mộc)
丁字尺 đọc là dīng zì chǐ, nghĩa là thước chữ T; thước ê ke (dụng cụ thợ mộc). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dīng zì chǐ] [丁 字 尺]
thước chữ T; thước ê ke (dụng cụ thợ mộc)
丁字尺 (dīng zì chǐ) nghĩa là thước chữ T; thước ê ke (dụng cụ thợ mộc).
Viết lần lượt từng chữ 丁, 字, 尺 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.