丁宁 đọc là dīng níng, nghĩa là biến thể của 叮咛 (dīng níng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 丁宁
丁宁 nghĩa là gì?
丁宁 (dīng níng) nghĩa là biến thể của 叮咛 (dīng níng).
Cách viết 丁宁 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 丁, 宁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.