丙二醇
[bǐng èr chún] [丙 二 醇]
propylene glycol; propan-1,2-diol C3H6(OH)2
丙二醇 đọc là bǐng èr chún, nghĩa là propylene glycol; propan-1,2-diol C3H6(OH)2. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǐng èr chún] [丙 二 醇]
propylene glycol; propan-1,2-diol C3H6(OH)2
丙二醇 (bǐng èr chún) nghĩa là propylene glycol; propan-1,2-diol C3H6(OH)2.
Viết lần lượt từng chữ 丙, 二, 醇 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.