丙烷 đọc là bǐng wán, nghĩa là propan. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 丙烷
丙烷 nghĩa là gì?
丙烷 (bǐng wán) nghĩa là propan.
Cách viết 丙烷 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 丙, 烷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.