丙环唑
[bǐng huán zuò] [丙 环 唑]
propiconazole (chất kháng nấm)
丙环唑 đọc là bǐng huán zuò, nghĩa là propiconazole (chất kháng nấm). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǐng huán zuò] [丙 环 唑]
propiconazole (chất kháng nấm)
丙环唑 (bǐng huán zuò) nghĩa là propiconazole (chất kháng nấm).
Viết lần lượt từng chữ 丙, 环, 唑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.