丙醇
[bǐng chún] [丙 醇]
propanol; rượu propylic C3H7OH
丙醇 đọc là bǐng chún, nghĩa là propanol; rượu propylic C3H7OH. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǐng chún] [丙 醇]
propanol; rượu propylic C3H7OH
丙醇 (bǐng chún) nghĩa là propanol; rượu propylic C3H7OH.
Viết lần lượt từng chữ 丙, 醇 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 异丙醇 (yì bǐng chún) – isopropanol; 二硫基丙醇 (èr liú jī bǐng chún) – dimercaprol.