二硫基丙醇
[èr liú jī bǐng chún] [二 硫 基 丙 醇]
dimercaprol
二硫基丙醇 đọc là èr liú jī bǐng chún, nghĩa là dimercaprol. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[èr liú jī bǐng chún] [二 硫 基 丙 醇]
dimercaprol
二硫基丙醇 (èr liú jī bǐng chún) nghĩa là dimercaprol.
Viết lần lượt từng chữ 二, 硫, 基, 丙, 醇 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.