丙醛
[bǐng quán] [丙 醛]
propionaldehyde; propanal CH3CH2CHO
丙醛 đọc là bǐng quán, nghĩa là propionaldehyde; propanal CH3CH2CHO. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǐng quán] [丙 醛]
propionaldehyde; propanal CH3CH2CHO
丙醛 (bǐng quán) nghĩa là propionaldehyde; propanal CH3CH2CHO.
Viết lần lượt từng chữ 丙, 醛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.