业余教育
[yè yú jiào yù] [业 余 教 育]
giáo dục ngoài giờ; lớp học buổi tối
业余教育 đọc là yè yú jiào yù, nghĩa là giáo dục ngoài giờ; lớp học buổi tối. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yè yú jiào yù] [业 余 教 育]
giáo dục ngoài giờ; lớp học buổi tối
业余教育 (yè yú jiào yù) nghĩa là giáo dục ngoài giờ; lớp học buổi tối.
Viết lần lượt từng chữ 业, 余, 教, 育 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.