丧钟
[sāng zhōng] [丧 钟]
hồi chuông tang
丧钟 đọc là sāng zhōng, nghĩa là hồi chuông tang. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sāng zhōng] [丧 钟]
hồi chuông tang
丧钟 (sāng zhōng) nghĩa là hồi chuông tang.
Viết lần lượt từng chữ 丧, 钟 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 敲丧钟 (qiāo sāng zhōng) – hồi chuông tang lễ.