丹沙 đọc là dān shā, nghĩa là chu sa (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 丹沙
丹沙 nghĩa là gì?
丹沙 (dān shā) nghĩa là chu sa (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc).
Cách viết 丹沙 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 丹, 沙 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.