久旷
[jiǔ kuàng] [久 旷]
để hoang trong thời gian dài; suy rộng ra, sao nhãng công việc; sống độc thân
久旷 đọc là jiǔ kuàng, nghĩa là để hoang trong thời gian dài; suy rộng ra, sao nhãng công việc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiǔ kuàng] [久 旷]
để hoang trong thời gian dài; suy rộng ra, sao nhãng công việc; sống độc thân
久旷 (jiǔ kuàng) nghĩa là để hoang trong thời gian dài; suy rộng ra, sao nhãng công việc.
Viết lần lượt từng chữ 久, 旷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.