乙型脑炎
[yǐ xíng nǎo yán] [乙 型 脑 炎]
viêm não Nhật Bản, còn gọi là viêm não B
乙型脑炎 đọc là yǐ xíng nǎo yán, nghĩa là viêm não Nhật Bản, còn gọi là viêm não B. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǐ xíng nǎo yán] [乙 型 脑 炎]
viêm não Nhật Bản, còn gọi là viêm não B
乙型脑炎 (yǐ xíng nǎo yán) nghĩa là viêm não Nhật Bản, còn gọi là viêm não B.
Viết lần lượt từng chữ 乙, 型, 脑, 炎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.