乙基
[yǐ jī] [乙 基]
nhóm etyl (hóa học)
乙基 đọc là yǐ jī, nghĩa là nhóm etyl (hóa học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǐ jī] [乙 基]
nhóm etyl (hóa học)
乙基 (yǐ jī) nghĩa là nhóm etyl (hóa học).
Viết lần lượt từng chữ 乙, 基 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 四乙基铅中毒 (sì yǐ jī qiān zhōng dú) – ngộ độc chì tetraethyl.