乙氨基
[yǐ ān jī] [乙 氨 基]
nhóm ethylamino
乙氨基 đọc là yǐ ān jī, nghĩa là nhóm ethylamino. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǐ ān jī] [乙 氨 基]
nhóm ethylamino
乙氨基 (yǐ ān jī) nghĩa là nhóm ethylamino.
Viết lần lượt từng chữ 乙, 氨, 基 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.