乙硫醇
[yǐ liú chún] [乙 硫 醇]
etanethiol (hóa học)
乙硫醇 đọc là yǐ liú chún, nghĩa là etanethiol (hóa học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǐ liú chún] [乙 硫 醇]
etanethiol (hóa học)
乙硫醇 (yǐ liú chún) nghĩa là etanethiol (hóa học).
Viết lần lượt từng chữ 乙, 硫, 醇 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.