乙酰
[yǐ xiān] [乙 酰]
acetyl (hóa học)
乙酰 đọc là yǐ xiān, nghĩa là acetyl (hóa học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǐ xiān] [乙 酰]
acetyl (hóa học)
乙酰 (yǐ xiān) nghĩa là acetyl (hóa học).
Viết lần lượt từng chữ 乙, 酰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 乙酰胆碱 (yǐ xiān dǎn jiǎn) – acetylcholine ACh (amin liên quan đến vitamin B complex); 对乙酰氨基酚 (duì yǐ xiān ān jī fēn) – paracetamol.