XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

乙酰 đọc là yǐ xiān, nghĩa là acetyl (hóa học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 乙酰

乙酰 nghĩa là gì?

乙酰 (yǐ xiān) nghĩa là acetyl (hóa học).

Cách viết 乙酰 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 乙, 酰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 乙酰?

Thường gặp: 乙酰胆碱 (yǐ xiān dǎn jiǎn) – acetylcholine ACh (amin liên quan đến vitamin B complex); 对乙酰氨基酚 (duì yǐ xiān ān jī fēn) – paracetamol.