乱丢
[luàn diū] [乱 丢]
vứt bừa bãi (tàn thuốc lá, v.v.); để đồ đạc lung tung
乱丢 đọc là luàn diū, nghĩa là vứt bừa bãi (tàn thuốc lá, v.v.); để đồ đạc lung tung. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[luàn diū] [乱 丢]
vứt bừa bãi (tàn thuốc lá, v.v.); để đồ đạc lung tung
乱丢 (luàn diū) nghĩa là vứt bừa bãi (tàn thuốc lá, v.v.); để đồ đạc lung tung.
Viết lần lượt từng chữ 乱, 丢 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.