乳化剂 đọc là rǔ huà jì, nghĩa là chất nhũ hóa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 乳化剂
乳化剂 nghĩa là gì?
乳化剂 (rǔ huà jì) nghĩa là chất nhũ hóa.
Cách viết 乳化剂 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 乳, 化, 剂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.