乳哺 đọc là rǔ bǔ, nghĩa là (văn học) cho trẻ bú sữa mẹ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 乳哺
乳哺 nghĩa là gì?
乳哺 (rǔ bǔ) nghĩa là (văn học) cho trẻ bú sữa mẹ.
Cách viết 乳哺 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 乳, 哺 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.