XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

亏欠 đọc là kuī qiàn, nghĩa là bị thâm hụt; lỗ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 亏欠

亏欠 nghĩa là gì?

亏欠 (kuī qiàn) nghĩa là bị thâm hụt; lỗ.

Cách viết 亏欠 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 亏, 欠 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.