亡国虏
[wáng guó lǔ] [亡 国 虏]
người dân bị khuất phục; người tị nạn từ nước bị tiêu diệt
亡国虏 đọc là wáng guó lǔ, nghĩa là người dân bị khuất phục; người tị nạn từ nước bị tiêu diệt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wáng guó lǔ] [亡 国 虏]
người dân bị khuất phục; người tị nạn từ nước bị tiêu diệt
亡国虏 (wáng guó lǔ) nghĩa là người dân bị khuất phục; người tị nạn từ nước bị tiêu diệt.
Viết lần lượt từng chữ 亡, 国, 虏 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.