交卷
[jiāo juàn] [交 卷]
nộp bài thi
他交卷之后就离开了教室。
tā jiāo juàn zhī hòu jiù lí kāi le jiào shì.Anh ấy nộp bài thi xong thì rời khỏi phòng học.
交卷 đọc là jiāo juàn, nghĩa là nộp bài thi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiāo juàn] [交 卷]
nộp bài thi
他交卷之后就离开了教室。
tā jiāo juàn zhī hòu jiù lí kāi le jiào shì.Anh ấy nộp bài thi xong thì rời khỏi phòng học.
交卷 (jiāo juàn) nghĩa là nộp bài thi.
Viết lần lượt từng chữ 交, 卷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.