交骨
[jiāo gǔ] [交 骨]
xương mu
交骨 đọc là jiāo gǔ, nghĩa là xương mu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
交骨 (jiāo gǔ) nghĩa là xương mu.
Viết lần lượt từng chữ 交, 骨 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.