XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

仗腰 đọc là zhàng yāo, nghĩa là hỗ trợ ai đó; hậu thuẫn (từ phía sau). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

仗腰

[zhàng yāo] [仗 腰]

hỗ trợ ai đó; hậu thuẫn (từ phía sau)

Hỏi đáp về từ 仗腰

仗腰 nghĩa là gì?

仗腰 (zhàng yāo) nghĩa là hỗ trợ ai đó; hậu thuẫn (từ phía sau).

Cách viết 仗腰 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 仗, 腰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.