XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

仰卧 đọc là yǎng wò, nghĩa là nằm ngửa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 仰卧

仰卧 nghĩa là gì?

仰卧 (yǎng wò) nghĩa là nằm ngửa.

Cách viết 仰卧 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 仰, 卧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 仰卧?

Thường gặp: 仰卧式 (yǎng wò shì) – tư thế xác chết (yoga); 仰卧起坐 (yǎng wò qǐ zuò) – bài tập gập bụng.