XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

伏牺 đọc là fú xī, nghĩa là biến thể của 伏羲 (fúxī). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

伏牺

[fú xī] [伏 牺]

biến thể của 伏羲 (fúxī)

Hỏi đáp về từ 伏牺

伏牺 nghĩa là gì?

伏牺 (fú xī) nghĩa là biến thể của 伏羲 (fúxī).

Cách viết 伏牺 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 伏, 牺 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.