XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

伙颐 đọc là huǒ yí, nghĩa là biến thể của 夥颐 (huǒ yí). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 伙颐

伙颐 nghĩa là gì?

伙颐 (huǒ yí) nghĩa là biến thể của 夥颐 (huǒ yí).

Cách viết 伙颐 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 伙, 颐 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.