伸港
[shēn gǎng] [伸 港]
Thị trấn Shengang hoặc Shenkang ở huyện Changhua 彰化县 (zhāng huà xiàn), Đài Loan
伸港 đọc là shēn gǎng, nghĩa là Thị trấn Shengang hoặc Shenkang ở huyện Changhua 彰化县 (zhāng huà xiàn), Đài Loan. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shēn gǎng] [伸 港]
Thị trấn Shengang hoặc Shenkang ở huyện Changhua 彰化县 (zhāng huà xiàn), Đài Loan
伸港 (shēn gǎng) nghĩa là Thị trấn Shengang hoặc Shenkang ở huyện Changhua 彰化县 (zhāng huà xiàn), Đài Loan.
Viết lần lượt từng chữ 伸, 港 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 伸港乡 (shēn gǎng xiāng) – Thị trấn Shengang hoặc Shenkang ở huyện Changhua 彰化县 (zhāng huà xiàn….