低音喇叭
[dī yīn lǎ ba] [低 音 喇 叭]
loa trầm
低音喇叭 đọc là dī yīn lǎ ba, nghĩa là loa trầm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dī yīn lǎ ba] [低 音 喇 叭]
loa trầm
低音喇叭 (dī yīn lǎ ba) nghĩa là loa trầm.
Viết lần lượt từng chữ 低, 音, 喇, 叭 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.