余韵
[yú yùn] [余 韵]
hiệu ứng đọng lại dễ chịu; phong cách đáng nhớ; giai điệu ám ảnh
余韵 đọc là yú yùn, nghĩa là hiệu ứng đọng lại dễ chịu; phong cách đáng nhớ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yú yùn] [余 韵]
hiệu ứng đọng lại dễ chịu; phong cách đáng nhớ; giai điệu ám ảnh
余韵 (yú yùn) nghĩa là hiệu ứng đọng lại dễ chịu; phong cách đáng nhớ.
Viết lần lượt từng chữ 余, 韵 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.