XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

侈糜 đọc là chǐ mí, nghĩa là biến thể của 侈靡 (chǐ mí). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

侈糜

[chǐ mí] [侈 糜]

biến thể của 侈靡 (chǐ mí)

Hỏi đáp về từ 侈糜

侈糜 nghĩa là gì?

侈糜 (chǐ mí) nghĩa là biến thể của 侈靡 (chǐ mí).

Cách viết 侈糜 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 侈, 糜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.